alakazam
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
úm ba la, úm ba la xì
Đừng chỉ tra "alakazam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used in popular culture as a whimsical and mystical phrase accompanying magic tricks
Câu ví dụ
She closed her eyes and whispered 'alakazam,' and the room was filled with a shower of glittering sparks.
Cô ấy nhắm mắt lại và thì thầm 'alakazam', và căn phòng tràn ngập những tia lấp lánh.
Luyện tập
"alakazam" nghĩa là gì?