open sesame
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Vừng ơi, mở ra
Đừng chỉ tra "open sesame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a magical command to open doors or gain entrance to hidden places
Câu ví dụ
The children chanted 'open sesame' as they approached the hidden entrance to the playground .
Những đứa trẻ hô vang 'vừng ơi mở ra' khi chúng tiến đến lối vào bí mật của sân chơi.
Luyện tập
"open sesame" nghĩa là gì?