open sesame

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Vừng ơi, mở ra
🎯
Đừng chỉ tra "open sesame" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used as a magical command to open doors or gain entrance to hidden places
✏️
Câu ví dụ
The children chanted 'open sesame' as they approached the hidden entrance to the playground .
Những đứa trẻ hô vang 'vừng ơi mở ra' khi chúng tiến đến lối vào bí mật của sân chơi.
✅
Luyện tập

"open sesame" nghĩa là gì?