Nghĩa tiếng Việt
một cách khéo léo, một cách có năng lực
Đừng chỉ tra "ably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a skillful and competent way
Câu ví dụ
He ably led the organization through a period of change , demonstrating effective leadership .
Ông ấy khéo léo lãnh đạo tổ chức qua một giai đoạn thay đổi, thể hiện khả năng lãnh đạo hiệu quả.
Luyện tập
"ably" nghĩa là gì?