awkwardly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vụng về
🎯
Đừng chỉ tra "awkwardly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lacks grace or ease of movement
✏️
Câu ví dụ
The cat landed awkwardly after jumping from the shelf .
Con mèo tiếp đất vụng về sau khi nhảy từ kệ xuống.
✅
Luyện tập

"awkwardly" nghĩa là gì?