masterfully

/ˈmæstɝfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách điêu luyện, một cách bậc thầy
🎯
Đừng chỉ tra "masterfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a highly skilled and impressive manner, showing great expertise or artistry
✏️
Câu ví dụ
The photographer masterfully captured the beauty of the sunset .
Nhiếp ảnh gia đã điêu luyện ghi lại vẻ đẹp của hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"masterfully" nghĩa là gì?