What Time Is It?
Kim, what time is it? The kitchen clock says six o'clock, but that's wrong.
Kim ơi, mấy giờ rồi? Đồng hồ trong bếp chỉ sáu giờ, nhưng sai rồi.
Yes, that clock is broken. Let me look at my phone. It's half past eight.
Ừ, cái đồng hồ đó hỏng rồi. Để mình xem điện thoại. Tám giờ rưỡi.
Half past eight? Oh no! My interview is at ten o'clock!
Tám rưỡi á? Ôi không! Buổi phỏng vấn của mình lúc mười giờ!
Don't worry. You have one and a half hours. How long is the bus ride?
Đừng lo. Cậu còn một tiếng rưỡi. Đi xe buýt mất bao lâu?
About forty minutes. But I want to be there early.
Khoảng bốn mươi phút. Nhưng mình muốn đến sớm.
OK. Eat your breakfast now. It takes only ten minutes.
Được rồi. Ăn sáng ngay đi. Chỉ mất mười phút thôi.
Wait a second. Where is my bag?
Đợi chút. Túi của mình đâu rồi?
It's on the chair. Relax. What time does the interview finish?
Trên ghế ấy. Bình tĩnh nào. Mấy giờ thì phỏng vấn xong?
At eleven, I think. It's one hour long.
Khoảng mười một giờ, mình nghĩ vậy. Nó kéo dài một tiếng.
Great. Can we have lunch together after that? I'm free in the afternoon.
Tuyệt. Sau đó mình ăn trưa cùng nhau nhé? Buổi chiều mình rảnh.
Sure. Let's meet at half past twelve at the noodle shop.
Được chứ. Hẹn gặp lúc mười hai giờ rưỡi ở quán phở nhé.
Half past twelve. Good. And this evening? Are you at home?
Mười hai rưỡi. Được. Còn tối nay? Cậu có ở nhà không?
Yes. In the evening I want to rest. I'm so tired. I can't sleep well at night before an interview.
Có. Buổi tối mình muốn nghỉ ngơi. Mình mệt lắm. Đêm trước buổi phỏng vấn mình không ngủ ngon được.
I understand. Tonight we can watch a movie and go to bed early.
Mình hiểu mà. Tối nay mình xem phim rồi đi ngủ sớm nhé.
That sounds good. What time is it now?
Nghe hay đấy. Bây giờ mấy giờ rồi?
It's eight forty-five. You have fifteen minutes before the bus.
Tám giờ bốn mươi lăm. Cậu còn mười lăm phút trước khi xe buýt đến.
OK, I'm ready. How do I look?
Được rồi, mình sẵn sàng. Trông mình thế nào?
You look great. Good luck! And please buy a new clock for the kitchen on your way home.
Trông cậu tuyệt lắm. Chúc may mắn! Và trên đường về nhớ mua cái đồng hồ mới cho bếp nhé.
Ha ha, I will. See you at half past twelve!
Ha ha, mình sẽ mua. Hẹn gặp lúc mười hai rưỡi!
See you! Have a good morning.
Hẹn gặp lại! Chúc cậu một buổi sáng tốt lành.