What Time Is It?

Mấy giờ rồi?
A1 Time and Date 51 câu 11 từ vựng ~2 phút nghe
Nga and her roommate, Kim, are at home. Nga has a job interview today, but the clock in the kitchen is broken.
Nga và bạn cùng phòng là Kim đang ở nhà. Hôm nay Nga có buổi phỏng vấn xin việc, nhưng đồng hồ trong bếp lại bị hỏng.
Nhân vật: Nga, Kim
Audio đang được cập nhật
Nga

Kim, what time is it? The kitchen clock says six o'clock, but that's wrong.

Kim ơi, mấy giờ rồi? Đồng hồ trong bếp chỉ sáu giờ, nhưng sai rồi.

Kim

Yes, that clock is broken. Let me look at my phone. It's half past eight.

Ừ, cái đồng hồ đó hỏng rồi. Để mình xem điện thoại. Tám giờ rưỡi.

Nga

Half past eight? Oh no! My interview is at ten o'clock!

Tám rưỡi á? Ôi không! Buổi phỏng vấn của mình lúc mười giờ!

Kim

Don't worry. You have one and a half hours. How long is the bus ride?

Đừng lo. Cậu còn một tiếng rưỡi. Đi xe buýt mất bao lâu?

Nga

About forty minutes. But I want to be there early.

Khoảng bốn mươi phút. Nhưng mình muốn đến sớm.

Kim

OK. Eat your breakfast now. It takes only ten minutes.

Được rồi. Ăn sáng ngay đi. Chỉ mất mười phút thôi.

Nga

Wait a second. Where is my bag?

Đợi chút. Túi của mình đâu rồi?

Kim

It's on the chair. Relax. What time does the interview finish?

Trên ghế ấy. Bình tĩnh nào. Mấy giờ thì phỏng vấn xong?

Nga

At eleven, I think. It's one hour long.

Khoảng mười một giờ, mình nghĩ vậy. Nó kéo dài một tiếng.

Kim

Great. Can we have lunch together after that? I'm free in the afternoon.

Tuyệt. Sau đó mình ăn trưa cùng nhau nhé? Buổi chiều mình rảnh.

Nga

Sure. Let's meet at half past twelve at the noodle shop.

Được chứ. Hẹn gặp lúc mười hai giờ rưỡi ở quán phở nhé.

Kim

Half past twelve. Good. And this evening? Are you at home?

Mười hai rưỡi. Được. Còn tối nay? Cậu có ở nhà không?

Nga

Yes. In the evening I want to rest. I'm so tired. I can't sleep well at night before an interview.

Có. Buổi tối mình muốn nghỉ ngơi. Mình mệt lắm. Đêm trước buổi phỏng vấn mình không ngủ ngon được.

Kim

I understand. Tonight we can watch a movie and go to bed early.

Mình hiểu mà. Tối nay mình xem phim rồi đi ngủ sớm nhé.

Nga

That sounds good. What time is it now?

Nghe hay đấy. Bây giờ mấy giờ rồi?

Kim

It's eight forty-five. You have fifteen minutes before the bus.

Tám giờ bốn mươi lăm. Cậu còn mười lăm phút trước khi xe buýt đến.

Nga

OK, I'm ready. How do I look?

Được rồi, mình sẵn sàng. Trông mình thế nào?

Kim

You look great. Good luck! And please buy a new clock for the kitchen on your way home.

Trông cậu tuyệt lắm. Chúc may mắn! Và trên đường về nhớ mua cái đồng hồ mới cho bếp nhé.

Nga

Ha ha, I will. See you at half past twelve!

Ha ha, mình sẽ mua. Hẹn gặp lúc mười hai rưỡi!

Kim

See you! Have a good morning.

Hẹn gặp lại! Chúc cậu một buổi sáng tốt lành.

Từ vựng trong bài (11)

time ˈtaɪm Danh từ
clock ˈkɫɑk Danh từ
đồng hồ, đồng hồ treo tường
o'clock əˈkɫɑk Trạng từ
giờ, giờ đúng
half ˈhæf Danh từ
hour ˈaʊɝ Danh từ
Trong bài: hours
minute ˈmɪnət Danh từ
phút
Trong bài: minutes
second ˈsɛkənd Danh từ
giây, thứ hai
afternoon ˌæftɝˈnun Danh từ
buổi chiều
evening ˈivnɪŋ Danh từ
buổi tối, chiều tối
night ˈnaɪt Danh từ
đêm, tối
morning ˈmɔɹnɪŋ Danh từ
buổi sáng, sáng sớm

Mẫu câu hay

What time is it? — It's half past eight.
Mấy giờ rồi? — Tám giờ rưỡi.
"half past + giờ" = … giờ rưỡi. Cũng có thể nói theo kiểu số: eight thirty.
It's ten o'clock.
Mười giờ đúng.
"o'clock" chỉ dùng cho giờ chẵn: six o'clock, ten o'clock.
It's eight forty-five.
Tám giờ bốn mươi lăm.
Cách nói giờ đơn giản nhất: đọc giờ trước, phút sau.
Wait a second.
Đợi chút.
"second" ở đây là một giây — nghĩa là đợi một lát.

Kiểm tra nhanh

1. What time is Nga's interview?
💡 Nga nói: "My interview is at ten o'clock!"
2. How long is the bus ride?
💡 Nga nói: "About forty minutes."
3. When do Nga and Kim meet for lunch?
💡 Nga nói: "Let's meet at half past twelve at the noodle shop."

Cùng chủ đề Time and Date

Chủ đề khác cấp A1