Daisy Việt Editorial Team
02-10-2026Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple): Công Thức, Cách Dùng, Dấu Hiệu Và Bài Tập Có Đáp Án
Thì quá khứ đơn (Past Simple): công thức với to be và động từ thường, cách thêm -ed, dấu hiệu nhận biết, lỗi hay gặp và 10 bài tập có đáp án.Lượt xem: 222 Nguồn: Daisy Việt
Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để kể về những việc đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Đây là thì bạn sẽ dùng mỗi khi kể chuyện: hôm qua đi đâu, cuối tuần làm gì, kỳ nghỉ năm ngoái thế nào. Bài viết tổng hợp công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
Công thức thì quá khứ đơn
Với động từ "to be"
Khẳng định: I/He/She/It + was — You/We/They + were
Ví dụ: I was tired. They were at home.
Phủ định: S + was not (wasn't) / were not (weren't)
Ví dụ: She wasn't at school yesterday.
Nghi vấn: Was/Were + S...?
Ví dụ: Were you busy last night?
Với động từ thường
Khẳng định: S + V2/V-ed
Ví dụ: I watched a film. She went to Da Nang.
Phủ định: S + did not (didn't) + V1
Ví dụ: I didn't watch TV last night.
Nghi vấn: Did + S + V1...?
Ví dụ: Did you call your mom?
Cách thêm "-ed" cho động từ có quy tắc
- Thông thường thêm "-ed": work → worked, play → played.
- Động từ tận cùng bằng "e" chỉ thêm "-d": like → liked, live → lived.
- Phụ âm + "y" → đổi "y" thành "i" rồi thêm "-ed": study → studied, try → tried (nhưng play → played vì trước "y" là nguyên âm).
- Động từ một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối: stop → stopped, plan → planned.
Với động từ bất quy tắc (go → went, eat → ate, buy → bought), bạn phải học thuộc dạng V2. Xem bảng động từ bất quy tắc để tra nhanh.
Cách phát âm đuôi "-ed"
- /ɪd/ khi động từ tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/: wanted, needed.
- /t/ khi tận cùng bằng âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/: stopped, worked, washed, watched.
- /d/ với các trường hợp còn lại: played, cleaned, lived.
Nếu chưa quen các ký hiệu /t/, /ʃ/, /tʃ/, hãy xem bảng phiên âm IPA tiếng Anh, có audio nghe trực tiếp từng âm.
Khi nào dùng thì quá khứ đơn?
- Hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ: I visited Hue in 2023.
- Chuỗi hành động nối tiếp nhau trong quá khứ: She got up, had breakfast and left for work.
- Thói quen trong quá khứ (nay không còn): When I was a child, I walked to school every day.
- Hành động xen vào một hành động đang diễn ra (kết hợp với thì quá khứ tiếp diễn): I was cooking when the phone rang.
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Các cụm từ chỉ thời gian đã qua: yesterday, last night/week/month/year, ago (two days ago), in + năm đã qua (in 2019), when I was young, this morning (khi buổi sáng đã kết thúc).
Lỗi thường gặp
- Chia V2 sau "did/didn't": I didn't went → sai, phải là "I didn't go".
- Quên chia động từ: Yesterday I go to school → sai, phải là "Yesterday I went to school".
- Dùng "was/were" cùng động từ thường: I was watched TV → sai (đó là cấu trúc bị động), phải là "I watched TV".
- Nhầm với thì hiện tại hoàn thành: nếu có thời điểm xác định trong quá khứ (yesterday, in 2020), luôn dùng quá khứ đơn.
Bài tập thì quá khứ đơn
Chia động từ trong ngoặc:
- I ___ (visit) my grandparents last weekend.
- She ___ (not/go) to work yesterday because she was sick.
- ___ you ___ (see) the football match last night?
- We ___ (be) very tired after the trip.
- He ___ (study) English for two hours yesterday evening.
- They ___ (buy) a new house three years ago.
- The film ___ (be) boring, so we ___ (leave) early.
- I ___ (stop) the car and ___ (get) out.
- When I was young, I ___ (not/like) vegetables.
- Where ___ you ___ (go) on your last holiday?
Đáp án: 1. visited — 2. didn't go — 3. Did / see — 4. were — 5. studied — 6. bought — 7. was / left — 8. stopped / got — 9. didn't like — 10. did / go
Luyện thì quá khứ đơn qua bài đọc và bài kiểm tra
Thì quá khứ đơn là "xương sống" của mọi câu chuyện. Cách luyện tự nhiên nhất là đọc truyện ngắn: các bài đọc tiếng Anh trình độ A2 trên Daisy Việt phần lớn được kể bằng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Sau đó, bạn có thể xem lại lý thuyết chi tiết ở trang ngữ pháp Past Simple và tự kiểm tra bằng đề trắc nghiệm theo cấp độ.
Câu hỏi thường gặp
Thì quá khứ đơn khác thì hiện tại hoàn thành thế nào?
Quá khứ đơn nói về việc đã xong tại thời điểm xác định (I lost my key yesterday). Hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả còn liên quan đến hiện tại, không nói rõ thời điểm (I have lost my key, so I can't get in).
"Used to" có phải là thì quá khứ đơn không?
"Used to + V1" là một cấu trúc riêng để nói về thói quen trong quá khứ (I used to play football). Nó gần nghĩa với quá khứ đơn nhưng nhấn mạnh việc bây giờ không còn như vậy nữa.
"This morning" dùng thì quá khứ hay hiện tại hoàn thành?
Nếu buổi sáng đã kết thúc (bạn nói vào buổi chiều), dùng quá khứ đơn: I drank two coffees this morning. Nếu vẫn đang là buổi sáng, dùng hiện tại hoàn thành: I have drunk two coffees this morning.
💬 Bình luận (0)