Daisy Việt Editorial Team
10-09-2026Mẫu câu tiếng Anh trong buổi họp online (Zoom/Meet)
16 mẫu câu tiếng Anh dùng trong họp online qua Zoom/Google Meet, từ mở đầu buổi họp tới xử lý sự cố kỹ thuật.Lượt xem: 38 Nguồn: Daisy Việt
Họp online qua Zoom hay Google Meet bằng tiếng Anh có những cụm từ đặc trưng riêng, khác với họp trực tiếp — từ mở đầu buổi họp tới xử lý sự cố kỹ thuật.
- Can everyone hear me okay? — Mọi người có nghe rõ tôi không?
- You're on mute. — Bạn đang tắt tiếng (mic) rồi.
- Could you please unmute yourself? — Bạn có thể bật mic lên không?
- Your connection is a bit unstable. — Kết nối của bạn hơi không ổn định.
- Let's get started, shall we? — Chúng ta bắt đầu nhé?
- Could you share your screen, please? — Bạn có thể chia sẻ màn hình được không?
- I think we lost you for a second. — Hình như vừa rồi bị mất tín hiệu của bạn.
- Sorry, could you repeat that? — Xin lỗi, bạn nói lại được không?
- Let's move on to the next item on the agenda. — Chúng ta chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nhé.
- I'll drop the link in the chat. — Tôi sẽ để link vào khung chat.
- Does anyone have any questions so far? — Có ai có câu hỏi gì chưa?
- Let's take a quick five-minute break. — Chúng ta nghỉ giải lao 5 phút nhé.
- I have to jump on another call. — Tôi phải chuyển qua cuộc gọi khác.
- Can we schedule a follow-up meeting? — Chúng ta có thể lên lịch họp tiếp theo không?
- I'll send the meeting notes afterward. — Tôi sẽ gửi biên bản họp sau.
- Thanks, everyone, for joining today. — Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay.
Luyện phản xạ với các mẫu câu này bằng cách tra thêm nghĩa tại Từ vựng của Daisy Việt, hoặc thử sức với bài thi trắc nghiệm để kiểm tra phản xạ tiếng Anh của bạn.
💬 Bình luận (0)