Mẫu câu tiếng Anh khi đi khám bệnh: từ đặt lịch hẹn đến lấy thuốc

Trọn bộ mẫu câu tiếng Anh khi đi khám bệnh, có dịch nghĩa: đặt lịch hẹn, làm thủ tục ở quầy lễ tân, mô tả triệu chứng với bác sĩ, hỏi về thuốc và thanh toán bảo hiểm.

Lượt xem: 4 Nguồn: Daisy Việt

Mẫu câu tiếng Anh khi đi khám bệnh: từ đặt lịch hẹn đến lấy thuốc

Ốm khi đang ở nước ngoài, hoặc cần đưa người bạn nước ngoài đi khám, là lúc bạn cần tiếng Anh nhất — và cũng là lúc dễ lúng túng nhất. Bài viết này tổng hợp các mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi đi khám bệnh, được sắp xếp theo đúng trình tự một buổi khám: từ gọi điện đặt lịch cho tới lấy thuốc. Mỗi câu đều có nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và dùng ngay.

1. Đặt lịch hẹn khám (Making an appointment)

  • I’d like to make an appointment to see a doctor, please. — Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.
  • Is there anything available today / tomorrow morning? — Hôm nay / sáng mai còn lịch trống không?
  • It’s quite urgent. Can I see a doctor as soon as possible? — Việc này khá gấp. Tôi có thể gặp bác sĩ sớm nhất có thể không?
  • Do you have a doctor who speaks Vietnamese? — Ở đây có bác sĩ nói được tiếng Việt không?
  • I need to cancel / reschedule my appointment. — Tôi cần hủy / đổi lịch hẹn.

2. Làm thủ tục ở quầy lễ tân (At the reception)

  • Hi, I have an appointment with Dr. Smith at 10 o’clock. — Chào chị, tôi có lịch hẹn với bác sĩ Smith lúc 10 giờ.
  • This is my first visit here. — Đây là lần đầu tôi đến khám ở đây.
  • Do I need to fill in a form? — Tôi có cần điền phiếu thông tin không?
  • Here is my passport and my insurance card. — Đây là hộ chiếu và thẻ bảo hiểm của tôi.
  • How long will I have to wait? — Tôi sẽ phải chờ bao lâu?

Câu lễ tân hay hỏi bạn: “Do you have health insurance?” (Anh/chị có bảo hiểm y tế không?), “What’s your date of birth?” (Ngày sinh của anh/chị là gì?), “Please take a seat. The doctor will call you soon.” (Mời anh/chị ngồi, bác sĩ sẽ gọi ngay.)

3. Mô tả triệu chứng với bác sĩ (Describing your symptoms)

Bác sĩ thường mở đầu bằng: “What seems to be the problem?” hoặc “What brings you in today?” — Anh/chị bị làm sao? Đây là phần quan trọng nhất, hãy nói càng cụ thể càng tốt.

  • I have a headache / a sore throat / a stomachache. — Tôi bị đau đầu / đau họng / đau bụng.
  • I’ve had a fever since yesterday. — Tôi bị sốt từ hôm qua.
  • I keep coughing, especially at night. — Tôi ho liên tục, nhất là vào ban đêm.
  • I feel dizzy and a bit sick. — Tôi thấy chóng mặt và hơi buồn nôn.
  • I have a runny nose and I keep sneezing. — Tôi bị sổ mũi và hắt hơi liên tục.
  • It hurts here when I press on it. — Tôi thấy đau ở chỗ này khi ấn vào.
  • The pain is sharp / dull / comes and goes. — Cơn đau nhói / âm ỉ / lúc có lúc không.
  • I’ve had diarrhoea for two days. — Tôi bị tiêu chảy hai ngày nay.
  • I twisted my ankle while I was running. — Tôi bị trẹo mắt cá chân khi đang chạy bộ.

💡 Mẹo: Dùng thì hiện tại hoàn thành với since / for để nói triệu chứng kéo dài bao lâu: “I’ve had this rash for a week.” (Tôi bị phát ban này một tuần rồi). Xem thêm cách dùng trong bài Since và For: cách dùng và phân biệt.

4. Trả lời câu hỏi của bác sĩ (Answering the doctor’s questions)

  • “Are you allergic to any medication?” — Anh/chị có dị ứng thuốc nào không?
    Yes, I’m allergic to penicillin. / No, not that I know of. — Có, tôi dị ứng penicillin. / Không, theo tôi biết thì không.
  • “Are you taking any medication at the moment?” — Hiện anh/chị có đang dùng thuốc gì không?
    I’m taking medicine for high blood pressure. — Tôi đang uống thuốc huyết áp cao.
  • “Have you had this problem before?” — Trước đây anh/chị đã từng bị như vậy chưa?
    No, this is the first time. — Chưa, đây là lần đầu.
  • “On a scale of one to ten, how bad is the pain?” — Trên thang điểm 1 đến 10, anh/chị đau mức nào?
    About a seven. — Khoảng mức 7.

5. Khi bác sĩ khám và chẩn đoán (Examination and diagnosis)

Những câu bác sĩ hay nói trong lúc khám:

  • “Can you roll up your sleeve, please?” — Anh/chị xắn tay áo lên giúp tôi.
  • “Take a deep breath… and breathe out.” — Hít thật sâu… rồi thở ra.
  • “I’m going to take your blood pressure / temperature.” — Tôi sẽ đo huyết áp / nhiệt độ cho anh/chị.
  • “We need to do a blood test / an X-ray.” — Chúng ta cần xét nghiệm máu / chụp X-quang.
  • “It’s nothing serious. You just have a viral infection.” — Không có gì nghiêm trọng, anh/chị chỉ bị nhiễm virus thôi.

Những câu bạn nên hỏi lại:

  • Is it serious? — Có nghiêm trọng không ạ?
  • Sorry, could you explain that in simpler words? — Xin lỗi, bác sĩ có thể giải thích đơn giản hơn được không?
  • How long will it take to get better? — Bao lâu thì tôi khỏi?
  • Do I need to take time off work? — Tôi có cần nghỉ làm không?
  • Could I have a medical certificate, please? — Bác sĩ có thể cho tôi giấy chứng nhận y tế không?

6. Hỏi về thuốc tại nhà thuốc (At the pharmacy)

  • I’d like to pick up my prescription. — Tôi muốn lấy thuốc theo đơn.
  • How many times a day should I take it? — Tôi nên uống mấy lần một ngày?
  • Should I take it before or after meals? — Tôi nên uống trước hay sau bữa ăn?
  • Are there any side effects? — Thuốc có tác dụng phụ không?
  • Can I buy something for a cold without a prescription? — Tôi có thể mua thuốc cảm không cần đơn không?

Dược sĩ có thể dặn bạn: “Take two tablets three times a day after meals.” (Uống 2 viên, 3 lần/ngày sau bữa ăn), “This may make you drowsy, so don’t drive.” (Thuốc này có thể gây buồn ngủ, đừng lái xe.)

7. Thanh toán và bảo hiểm (Payment and insurance)

  • How much is the consultation fee? — Phí khám là bao nhiêu?
  • Is this covered by my insurance? — Khoản này bảo hiểm của tôi có chi trả không?
  • Could I have a receipt for my insurance claim? — Cho tôi xin hóa đơn để làm hồ sơ bảo hiểm.
  • Do I need to come back for a follow-up? — Tôi có cần quay lại tái khám không?

Từ vựng nhanh cần nhớ

  • appointment /əˈpɔɪntmənt/ — lịch hẹn
  • symptom /ˈsɪmptəm/ — triệu chứng
  • prescription /prɪˈskrɪpʃn/ — đơn thuốc
  • allergic /əˈlɜːrdʒɪk/ — bị dị ứng
  • side effects /ˈsaɪd ɪˌfekts/ — tác dụng phụ
  • diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ — chẩn đoán
  • follow-up /ˈfɒloʊ ʌp/ — tái khám
  • emergency room (ER) /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ — phòng cấp cứu

⚠️ Trường hợp khẩn cấp: hãy gọi ngay số cấp cứu của nước sở tại và nói rõ “I need an ambulance. My address is…” (Tôi cần xe cấp cứu. Địa chỉ của tôi là…). Ở Việt Nam số cấp cứu là 115.

Hãy luyện đọc to các mẫu câu trên vài lần, đặc biệt là phần mô tả triệu chứng — đến lúc cần, bạn sẽ bình tĩnh hơn rất nhiều. Muốn học thêm từ vựng theo chủ đề sức khỏe và đời sống? Ghé mục Từ vựng của Daisy Việt nhé.

💬 Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!