Phân biệt make và do trong tiếng Anh: quy tắc và các cụm từ thông dụng nhất

Make hay do? Nguyên tắc phân biệt đơn giản cùng các collocation thông dụng nhất với make và do, kèm bài tập có đáp án.

Lượt xem: 12 Nguồn: Daisy Việt

Phân biệt make và do trong tiếng Anh: quy tắc và các cụm từ thông dụng nhất

Trong tiếng Việt, cả make và do đều có thể dịch là "làm", nên người học rất dễ nói nhầm kiểu "do a mistake" hay "make homework". Bài này giúp bạn phân biệt rõ hai động từ và ghi nhớ các cụm từ (collocation) đi kèm thông dụng nhất.

Nguyên tắc chung

  • DO – nhấn mạnh vào hoạt động, công việc, nhiệm vụ; thường là việc lặp lại, không tạo ra sản phẩm cụ thể.
    What are you doing? — I'm doing my homework.
  • MAKE – nhấn mạnh vào việc tạo ra, sản xuất, gây ra một thứ gì đó mới (vật, kết quả, âm thanh, quyết định...).
    She made a cake. — Cô ấy làm một chiếc bánh (bánh là sản phẩm mới).

Mẹo ghi nhớ: tự hỏi "Sau khi làm xong, có thứ gì mới xuất hiện không?" Nếu có → thường là make.

Các cụm từ thông dụng với DO

Việc nhà, công việc, học tập

  • do the housework — làm việc nhà
  • do the dishes / do the washing-up — rửa bát
  • do the laundry — giặt đồ
  • do the shopping — đi mua sắm (đồ dùng hằng ngày)
  • do homework / do an exercise — làm bài tập
  • do a job / do your work — làm công việc
  • do research — nghiên cứu
  • do a course — tham gia một khóa học

Các cụm khác

  • do someone a favour — giúp ai một việc
  • do your best — cố gắng hết sức
  • do business (with) — làm ăn với
  • do exercise — tập thể dục
  • do harm / do damage — gây hại
  • do good — làm điều tốt, có lợi
  • do your hair / do your make-up — làm tóc / trang điểm

Các cụm từ thông dụng với MAKE

Đồ ăn, đồ uống, đồ vật

  • make breakfast / lunch / dinner — nấu bữa sáng/trưa/tối
  • make a cake / make tea / make coffee — làm bánh, pha trà, pha cà phê
  • make a dress / make furniture — may váy, đóng đồ gỗ

Lời nói, quyết định, kế hoạch

  • make a decision — đưa ra quyết định
  • make a plan — lên kế hoạch
  • make a choice — lựa chọn
  • make a promise — hứa
  • make a phone call — gọi điện thoại
  • make a complaint — khiếu nại
  • make a suggestion — đưa ra gợi ý
  • make an excuse — viện cớ
  • make a joke — pha trò
  • make an appointment — đặt lịch hẹn

Kết quả, tác động

  • make a mistake — mắc lỗi
  • make progress — tiến bộ
  • make money — kiếm tiền
  • make friends — kết bạn
  • make a noise — gây ồn
  • make a difference — tạo ra sự khác biệt
  • make an effort — nỗ lực
  • make sure — đảm bảo
  • make the bed — dọn giường (ngoại lệ dễ nhầm!)

Các cặp dễ nhầm

  • do the dishes (rửa bát) – make a dish (nấu một món ăn)
  • do exercise (tập thể dục) – make an effort (cố gắng)
  • do the bed ❌ – make the bed ✅
  • do a mistake ❌ – make a mistake ✅
  • make homework ❌ – do homework ✅

Cấu trúc "make" đặc biệt

  • make + somebody + V nguyên mẫu = bắt ai làm gì: My boss made me work late.
  • make + somebody + tính từ = khiến ai cảm thấy: This song makes me happy.
  • Dạng bị động phải thêm to: I was made to work late.

Bài tập nhỏ

Điền dạng đúng của make hoặc do:

  1. Could you ______ me a favour?
  2. I ______ a lot of mistakes in my last test.
  3. She ______ the laundry every Sunday.
  4. We need to ______ a decision today.
  5. He is ______ good progress with his English.
  6. Don't forget to ______ your bed.

Đáp án: 1. do · 2. made · 3. does · 4. make · 5. making · 6. make

Collocation không có quy tắc tuyệt đối — cách tốt nhất là học theo cụm. Bạn có thể lưu các cụm từ trên vào sổ Từ vựng của Daisy Việt để hệ thống nhắc ôn đúng lúc, tránh quên.

💬 Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!