Daisy Việt Editorial Team
02-10-2026Bảng Động Từ Bất Quy Tắc: 60 Động Từ Thông Dụng Nhất Và Mẹo Học Thuộc Nhanh
Bảng động từ bất quy tắc: 60 động từ thông dụng nhất chia theo nhóm quy luật V1–V2–V3, mẹo học thuộc nhanh, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.Lượt xem: 4 Nguồn: Daisy Việt
Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là những động từ không thêm "-ed" khi chuyển sang quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3). Ví dụ: go – went – gone chứ không phải "goed". Tiếng Anh có hơn 600 động từ bất quy tắc, nhưng tin vui là: với một bảng động từ bất quy tắc gồm khoảng 60 từ thông dụng, bạn đã đọc hiểu và giao tiếp được phần lớn các tình huống hằng ngày.
Bài viết này gom 60 động từ bất quy tắc hay gặp nhất thành 4 nhóm theo quy luật biến đổi, giúp bạn học theo "mẫu" thay vì học thuộc lòng từng dòng. Nếu cần tra đầy đủ hơn, hãy xem bảng động từ bất quy tắc đầy đủ trên Daisy Việt, có nghĩa tiếng Việt cho từng động từ.
V1, V2, V3 là gì?
- V1 (nguyên thể – base form): dùng ở thì hiện tại và sau động từ khuyết thiếu. Ví dụ: I eat breakfast at 7.
- V2 (quá khứ – past simple): dùng cho thì quá khứ đơn. Ví dụ: I ate pho yesterday.
- V3 (quá khứ phân từ – past participle): dùng cho các thì hoàn thành và câu bị động. Ví dụ: I have eaten here before. / The cake was eaten.
Muốn dùng đúng V2 và V3, bạn nên nắm chắc hai thì quan trọng nhất là thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành.
Nhóm 1: V1 = V2 = V3 (không đổi gì cả)
Đây là nhóm dễ nhất. Hầu hết đều là động từ ngắn, kết thúc bằng "t" hoặc "d".
- cut – cut – cut: cắt
- put – put – put: đặt, để
- let – let – let: để cho, cho phép
- hit – hit – hit: đánh, va vào
- cost – cost – cost: có giá là
- hurt – hurt – hurt: làm đau
- set – set – set: đặt, thiết lập
- shut – shut – shut: đóng lại
- read – read – read: đọc
Lưu ý: "read" viết giống nhau nhưng đọc khác nhau: V1 đọc là /riːd/, còn V2 và V3 đọc là /red/.
Nhóm 2: V1 = V3 (chỉ V2 thay đổi)
- come – came – come: đến
- become – became – become: trở thành
- run – ran – run: chạy
Nhóm 3: V2 = V3 (quá khứ và phân từ giống nhau)
Đây là nhóm đông nhất. Mẹo: nhiều động từ có V2/V3 kết thúc bằng "-ought" hoặc "-aught" (buy → bought, teach → taught), hoặc đổi "ee" thành "e" và thêm "t" (keep → kept, sleep → slept).
- buy – bought – bought: mua
- bring – brought – brought: mang đến
- think – thought – thought: nghĩ
- teach – taught – taught: dạy
- catch – caught – caught: bắt, bắt kịp
- feel – felt – felt: cảm thấy
- keep – kept – kept: giữ
- sleep – slept – slept: ngủ
- leave – left – left: rời đi, để lại
- meet – met – met: gặp
- send – sent – sent: gửi
- spend – spent – spent: tiêu (tiền), dành (thời gian)
- build – built – built: xây dựng
- lose – lost – lost: làm mất, thua
- make – made – made: làm, chế tạo
- pay – paid – paid: trả tiền
- say – said – said: nói
- sell – sold – sold: bán
- tell – told – told: kể, bảo
- find – found – found: tìm thấy
- have – had – had: có
- hear – heard – heard: nghe thấy
- hold – held – held: cầm, tổ chức
- stand – stood – stood: đứng
- understand – understood – understood: hiểu
- sit – sat – sat: ngồi
- win – won – won: thắng
- get – got – got/gotten: nhận được, trở nên
Nhóm 4: V1, V2, V3 đều khác nhau
Nhóm này cần học kỹ nhất. Mẹo: nhiều V3 kết thúc bằng "-en" hoặc "-n" (eaten, given, known, written), và có một dãy đổi nguyên âm i – a – u (begin – began – begun, drink – drank – drunk, swim – swam – swum, sing – sang – sung).
- be – was/were – been: thì, là, ở
- begin – began – begun: bắt đầu
- break – broke – broken: làm vỡ
- choose – chose – chosen: chọn
- do – did – done: làm
- drink – drank – drunk: uống
- drive – drove – driven: lái xe
- eat – ate – eaten: ăn
- fall – fell – fallen: ngã, rơi
- forget – forgot – forgotten: quên
- give – gave – given: cho, tặng
- go – went – gone: đi
- know – knew – known: biết
- see – saw – seen: nhìn thấy
- speak – spoke – spoken: nói
- swim – swam – swum: bơi
- take – took – taken: lấy, cầm
- write – wrote – written: viết
- wear – wore – worn: mặc, đeo
- sing – sang – sung: hát
5 mẹo học thuộc động từ bất quy tắc nhanh và nhớ lâu
- Học theo nhóm quy luật, không học theo bảng chữ cái. Khi đã thấy "keep – kept, sleep – slept, feel – felt" giống nhau, bạn nhớ cả nhóm chỉ trong một lần.
- Đọc to cả 3 dạng như một câu thần chú: "go – went – gone", "see – saw – seen". Nhịp điệu giúp não ghi nhớ tốt hơn đọc thầm.
- Đặt câu với chính cuộc sống của bạn. Thay vì học "eat – ate – eaten", hãy viết "Yesterday I ate bún chả. I have never eaten durian." Bạn có thể luyện viết câu và được chấm điểm ở mục Luyện viết tiếng Anh.
- Ôn tập ngắt quãng thay vì học dồn. Mỗi ngày ôn 10 động từ, xen kẽ từ cũ và từ mới, hiệu quả hơn nhiều so với ngồi học thuộc 60 từ trong một buổi. Đây cũng là nguyên tắc của phương pháp học từ vựng nhớ lâu.
- Gặp lại động từ trong bài đọc thật. Các truyện ngắn kể chuyện quá khứ dùng rất nhiều động từ bất quy tắc. Hãy đọc các bài đọc tiếng Anh trình độ A2 và gạch chân mọi V2 bạn gặp.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ bất quy tắc
- Thêm "-ed" vào động từ bất quy tắc: I buyed a book → sai, phải là "I bought a book".
- Dùng V2 sau "have/has": I have went there → sai, phải là "I have gone there".
- Dùng V3 cho thì quá khứ đơn: I seen him yesterday → sai, phải là "I saw him yesterday".
- Chia V2 sau "did": Did you went? → sai, phải là "Did you go?" (đã có "did" thì động từ chính về V1).
Bài tập: điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- Yesterday we ___ (go) to the beach.
- She has ___ (write) three emails this morning.
- I ___ (buy) a new phone last week.
- Have you ever ___ (eat) durian?
- He ___ (teach) English at this school in 2020.
- The window was ___ (break) by the wind.
- They ___ (not/come) to the party last night.
- I have ___ (know) her since we were children.
Đáp án: 1. went — 2. written — 3. bought — 4. eaten — 5. taught — 6. broken — 7. didn't come — 8. known
Luyện thêm ở đâu?
Sau khi học bảng trên, bạn có thể tra cứu thêm các động từ ít gặp ở bảng động từ bất quy tắc, ôn lại cách chia trong tổng hợp các thì trong tiếng Anh, rồi tự kiểm tra bằng các đề trắc nghiệm tiếng Anh theo cấp độ, có chấm điểm và xem đáp án ngay.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?
Có hơn 600 động từ bất quy tắc nếu tính cả các động từ ghép và từ cổ, nhưng chỉ khoảng 100 động từ được dùng thường xuyên. Thuộc 60 động từ trong bài này là đủ cho trình độ A1–B1.
"Learned" hay "learnt" mới đúng?
Cả hai đều đúng. Tiếng Anh – Mỹ thường dùng "learned", tiếng Anh – Anh dùng cả "learned" lẫn "learnt". Tương tự với dream (dreamed/dreamt) và spell (spelled/spelt).
"Got" và "gotten" khác nhau thế nào?
Ở dạng V3, tiếng Anh – Anh dùng "got" (I have got a car), còn tiếng Anh – Mỹ thường dùng "gotten" với nghĩa "nhận được, trở nên" (It has gotten colder).
💬 Bình luận (0)