Daisy Việt Editorial Team
02-10-2026Bảng Phiên Âm IPA Tiếng Anh: Cách Đọc 44 Âm Cho Người Mới Bắt Đầu
Bảng phiên âm IPA tiếng Anh đầy đủ 44 âm: 12 nguyên âm đơn, 8 nguyên âm đôi, 24 phụ âm, kèm ví dụ, các âm người Việt hay đọc sai và cách luyện phát âm mỗi ngày.Lượt xem: 36 Nguồn: Daisy Việt
Bảng phiên âm IPA tiếng Anh (International Phonetic Alphabet – bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế) là "bảng chữ cái của âm thanh". Trong tiếng Anh, cách viết và cách đọc thường khác nhau: chữ "a" trong cat, car, cake đọc thành ba âm khác nhau. Biết đọc IPA giúp bạn tự phát âm đúng bất kỳ từ mới nào chỉ bằng cách nhìn phiên âm trong từ điển, không cần đoán.
Tiếng Anh (giọng Anh chuẩn) có 44 âm: 12 nguyên âm đơn, 8 nguyên âm đôi và 24 phụ âm. Bài viết giới thiệu từng nhóm kèm ví dụ. Để nghe trực tiếp từng âm, hãy mở bảng phiên âm IPA có audio trên Daisy Việt song song khi đọc bài này.
12 nguyên âm đơn (monophthongs)
Dấu ː nghĩa là âm dài: kéo dài hơi hơn so với âm ngắn tương ứng.
- /iː/ – i dài: see /siː/, eat /iːt/
- /ɪ/ – i ngắn: sit /sɪt/, big /bɪɡ/
- /e/ – e: bed /bed/, ten /ten/
- /æ/ – a bẹt, giữa "a" và "e": cat /kæt/, bag /bæɡ/
- /ɑː/ – a dài: car /kɑː(r)/, father /ˈfɑːðə(r)/
- /ɒ/ – o ngắn: hot /hɒt/, dog /dɒɡ/
- /ɔː/ – o dài: door /dɔː(r)/, talk /tɔːk/
- /ʊ/ – u ngắn: book /bʊk/, good /ɡʊd/
- /uː/ – u dài: food /fuːd/, blue /bluː/
- /ʌ/ – gần giống "ă": cup /kʌp/, love /lʌv/
- /ɜː/ – ơ dài: bird /bɜːd/, work /wɜːk/
- /ə/ – ơ ngắn, nhẹ (âm schwa, âm phổ biến nhất trong tiếng Anh): about /əˈbaʊt/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/
8 nguyên âm đôi (diphthongs)
Nguyên âm đôi là hai âm đọc lướt liền nhau, âm đầu rõ hơn âm sau.
- /eɪ/: day /deɪ/, name /neɪm/
- /aɪ/: my /maɪ/, time /taɪm/
- /ɔɪ/: boy /bɔɪ/, coin /kɔɪn/
- /aʊ/: now /naʊ/, house /haʊs/
- /əʊ/: go /ɡəʊ/, phone /fəʊn/
- /ɪə/: here /hɪə(r)/, near /nɪə(r)/
- /eə/: hair /heə(r)/, where /weə(r)/
- /ʊə/: tour /tʊə(r)/, pure /pjʊə(r)/
24 phụ âm (consonants)
Phụ âm thường đi theo cặp: âm vô thanh (không rung cổ họng) và âm hữu thanh (có rung). Đặt tay lên cổ họng khi đọc để cảm nhận sự khác biệt.
- /p/ – /b/: pen /pen/ – bed /bed/
- /t/ – /d/: top /tɒp/ – dog /dɒɡ/
- /k/ – /ɡ/: cat /kæt/ – go /ɡəʊ/
- /f/ – /v/: fan /fæn/ – van /væn/
- /θ/ – /ð/: think /θɪŋk/ – this /ðɪs/
- /s/ – /z/: sun /sʌn/ – zoo /zuː/
- /ʃ/ – /ʒ/: she /ʃiː/ – television /ˈtelɪvɪʒn/
- /tʃ/ – /dʒ/: chair /tʃeə(r)/ – job /dʒɒb/
- /m/, /n/, /ŋ/ (âm mũi): man /mæn/, no /nəʊ/, sing /sɪŋ/
- /h/: hat /hæt/
- /l/, /r/: leg /leɡ/, red /red/
- /j/, /w/ (bán nguyên âm): yes /jes/, we /wiː/
Những âm người Việt hay đọc sai
- /θ/ và /ð/ (think, this): tiếng Việt không có hai âm này, nên hay bị đọc thành "th" hoặc "đ". Cách đọc đúng: đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi ra.
- Âm cuối /s/, /t/, /k/, /d/ (books, cat, back, bed): người Việt hay nuốt mất âm cuối, khiến "cat" nghe như "ca". Hãy bật nhẹ âm cuối ra.
- /ʃ/ và /s/ (she – see, ship – sip): /ʃ/ cần tròn môi và đẩy hơi mạnh hơn /s/.
- /æ/ và /e/ (bad – bed, man – men): /æ/ mở miệng rộng hơn, đọc gần giữa "a" và "e".
- /iː/ và /ɪ/ (sheep – ship, leave – live): sai độ dài là sai nghĩa của từ.
Để luyện sâu hơn từng lỗi, đọc thêm bài cách phát âm tiếng Anh chuẩn cho người Việt.
Trọng âm (stress) trong phiên âm
Dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn mạnh: teacher /ˈtiːtʃə(r)/ nhấn âm đầu, about /əˈbaʊt/ nhấn âm thứ hai. Dấu ˌ là trọng âm phụ. Đặt sai trọng âm có thể khiến người nghe không hiểu, kể cả khi từng âm đều đúng.
Cách luyện IPA mỗi ngày
- Tuần 1–2: mỗi ngày học 4–5 âm trên bảng phiên âm IPA, nghe audio và đọc theo ví dụ.
- Mỗi khi học từ mới: nhìn phiên âm trước, tự đọc, rồi mới bấm nghe để kiểm tra. Kho từ vựng tiếng Anh theo cấp độ trên Daisy Việt có phiên âm và phát âm cho từng từ.
- Luyện tai: mục Luyện nghe tiếng Anh cho bạn nghe phát âm rồi gõ lại từ, rất hợp để phân biệt các cặp âm dễ nhầm.
- Học qua trò chơi: thử các mini game học từ vựng khi muốn đổi không khí mà vẫn tiếp xúc với từ và phát âm.
Câu hỏi thường gặp
Nên học phiên âm giọng Anh hay giọng Mỹ?
Hai giọng dùng chung phần lớn ký hiệu. Khác biệt dễ thấy nhất là âm /r/ cuối từ: giọng Mỹ đọc rõ (car /kɑːr/), giọng Anh thường không đọc (car /kɑː/). Đó là lý do nhiều từ điển ghi /r/ trong ngoặc: /kɑː(r)/.
Học IPA mất bao lâu?
Nếu học đều mỗi ngày 15–20 phút, bạn có thể nhận diện cả 44 âm trong khoảng 2–3 tuần. Đọc chuẩn và tự nhiên thì cần luyện lâu hơn qua việc nghe và nói hằng ngày.
Có cần thuộc lòng cả bảng IPA không?
Không cần học thuộc như bảng cửu chương. Quan trọng là nhìn ký hiệu thì đọc ra được âm. Cách hiệu quả nhất là gặp lại các ký hiệu thường xuyên mỗi khi tra từ mới.
💬 Bình luận (0)