Admin
28-08-2026A1 English Vocabulary: 500 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu
500 từ vựng tiếng Anh A1 cơ bản nhất, chia theo 17 chủ đề: gia đình, đồ ăn, động vật, nhà cửa, công việc... kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ.Lượt xem: 7 Nguồn: Daisy Việt
Nếu bạn đang tìm một danh sách từ vựng tiếng Anh A1 đầy đủ để bắt đầu học lại từ đầu, đây là 500 từ vựng cơ bản nhất, chia theo 17 chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày — kèm loại từ và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ tra cứu và ôn tập.
Vì sao nên học 500 từ này trước tiên?
Đây là những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày, sách giáo trình A1, và các bài đọc trình độ cơ bản. Học đúng 500 từ này thay vì học tràn lan giúp bạn nhanh chóng đọc hiểu được các đoạn văn đơn giản và giao tiếp được các tình huống cơ bản. Sau danh sách, bài viết cũng hướng dẫn cách học và ôn tập để nhớ lâu thay vì học trước quên sau.
500 từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề
1. Family — Gia đình (15 từ)
- father (n) — bố
- mother (n) — mẹ
- parents (n) — bố mẹ
- brother (n) — anh/em trai
- sister (n) — chị/em gái
- son (n) — con trai
- daughter (n) — con gái
- husband (n) — chồng
- wife (n) — vợ
- grandfather (n) — ông
- grandmother (n) — bà
- uncle (n) — chú/bác/cậu
- aunt (n) — cô/dì/thím
- cousin (n) — anh chị em họ
- baby (n) — em bé — Example: This is my sister; she has a new baby.
2. Numbers — Số đếm (25 từ)
- one — một
- two — hai
- three — ba
- four — bốn
- five — năm
- six — sáu
- seven — bảy
- eight — tám
- nine — chín
- ten — mười
- eleven — mười một
- twelve — mười hai
- thirteen — mười ba
- fourteen — mười bốn
- fifteen — mười lăm
- sixteen — mười sáu
- seventeen — mười bảy
- eighteen — mười tám
- nineteen — mười chín
- twenty — hai mươi
- thirty — ba mươi
- forty — bốn mươi
- fifty — năm mươi
- hundred — một trăm
- zero — số không — Example: I have three brothers and two sisters.
3. Colors — Màu sắc (12 từ)
- red — đỏ
- blue — xanh dương
- green — xanh lá
- yellow — vàng
- black — đen
- white — trắng
- orange — cam
- pink — hồng
- purple — tím
- brown — nâu
- gray — xám
- gold — vàng kim — Example: My favorite color is blue.
4. Food and Drinks — Đồ ăn & Đồ uống (48 từ)
- rice (n) — cơm/gạo
- bread (n) — bánh mì
- meat (n) — thịt
- chicken (n) — thịt gà
- beef (n) — thịt bò
- pork (n) — thịt lợn
- fish (n) — cá
- egg (n) — trứng
- vegetable (n) — rau củ
- fruit (n) — trái cây
- apple (n) — táo
- banana (n) — chuối
- orange (n) — cam
- mango (n) — xoài
- grape (n) — nho
- tomato (n) — cà chua
- potato (n) — khoai tây
- carrot (n) — cà rốt
- onion (n) — hành tây
- noodles (n) — mì
- soup (n) — súp/canh
- salad (n) — món rau trộn
- cake (n) — bánh ngọt
- sugar (n) — đường
- salt (n) — muối
- oil (n) — dầu ăn
- butter (n) — bơ
- cheese (n) — phô mai
- milk (n) — sữa
- water (n) — nước
- juice (n) — nước ép
- coffee (n) — cà phê
- tea (n) — trà
- beer (n) — bia
- wine (n) — rượu vang
- breakfast (n) — bữa sáng
- lunch (n) — bữa trưa
- dinner (n) — bữa tối
- hungry (adj) — đói
- thirsty (adj) — khát
- delicious (adj) — ngon
- sweet (adj) — ngọt
- sour (adj) — chua
- spicy (adj) — cay
- restaurant (n) — nhà hàng
- menu (n) — thực đơn
- cook (v) — nấu ăn
- eat (v) — ăn — Example: I usually eat rice and vegetables for lunch.
5. Animals — Động vật (35 từ)
- dog — chó
- cat — mèo
- bird — chim
- fish — cá
- horse — ngựa
- cow — bò
- pig — lợn
- chicken — gà
- duck — vịt
- sheep — cừu
- goat — dê
- rabbit — thỏ
- mouse — chuột
- elephant — voi
- lion — sư tử
- tiger — hổ
- bear — gấu
- monkey — khỉ
- snake — rắn
- frog — ếch
- turtle — rùa
- butterfly — bướm
- bee — ong
- ant — kiến
- spider — nhện
- fly — ruồi
- mosquito — muỗi
- deer — hươu/nai
- fox — cáo
- wolf — sói
- owl — cú
- eagle — đại bàng
- crab — cua
- shrimp — tôm
- pet — thú cưng — Example: My dog is very friendly with other animals.
6. Home and Furniture — Nhà cửa & Đồ nội thất (35 từ)
- house — nhà
- apartment — căn hộ
- room — phòng
- bedroom — phòng ngủ
- bathroom — phòng tắm
- kitchen — nhà bếp
- living room — phòng khách
- door — cửa ra vào
- window — cửa sổ
- wall — tường
- floor — sàn nhà
- roof — mái nhà
- stairs — cầu thang
- bed — giường
- chair — ghế
- table — bàn
- sofa — ghế sofa
- desk — bàn làm việc
- shelf — kệ
- wardrobe — tủ quần áo
- mirror — gương
- lamp — đèn
- fan — quạt
- air conditioner — máy lạnh
- refrigerator — tủ lạnh
- stove — bếp nấu
- sink — bồn rửa
- towel — khăn tắm
- pillow — gối
- blanket — chăn
- garden — sân vườn
- garage — nhà để xe
- key — chìa khóa
- clock — đồng hồ treo tường
- television — ti vi — Example: There is a big sofa in the living room.
7. Work and Jobs — Công việc & Nghề nghiệp (30 từ)
- teacher — giáo viên
- doctor — bác sĩ
- nurse — y tá
- engineer — kỹ sư
- farmer — nông dân
- driver — tài xế
- police officer — cảnh sát
- lawyer — luật sư
- cook / chef — đầu bếp
- waiter — nhân viên phục vụ (nam)
- waitress — nhân viên phục vụ (nữ)
- manager — quản lý
- worker — công nhân
- businessman — doanh nhân (nam)
- businesswoman — doanh nhân (nữ)
- student — học sinh/sinh viên
- secretary — thư ký
- accountant — kế toán
- salesperson — nhân viên bán hàng
- artist — nghệ sĩ
- singer — ca sĩ
- actor — diễn viên
- writer — nhà văn
- photographer — nhiếp ảnh gia
- pilot — phi công
- soldier — quân nhân
- firefighter — lính cứu hỏa
- company — công ty
- office — văn phòng
- salary — lương — Example: My father is an engineer and my mother is a teacher.
8. School — Trường học (25 từ)
- school — trường học
- classroom — lớp học
- teacher — giáo viên
- student — học sinh
- book — sách
- notebook — vở
- pen — bút mực
- pencil — bút chì
- eraser — cục tẩy
- ruler — thước kẻ
- bag — cặp sách
- desk — bàn học
- blackboard — bảng đen
- lesson — bài học
- homework — bài tập về nhà
- exam — bài kiểm tra
- subject — môn học
- math — toán
- science — khoa học
- history — lịch sử
- library — thư viện
- question — câu hỏi
- answer — câu trả lời
- study (v) — học tập
- learn (v) — học được — Example: I study English in the classroom every day.
9. Daily Activities — Hoạt động hàng ngày (45 từ)
- wake up — thức dậy
- get up — ra khỏi giường
- brush teeth — đánh răng
- wash face — rửa mặt
- take a shower — tắm
- get dressed — mặc quần áo
- have breakfast — ăn sáng
- go to work — đi làm
- go to school — đi học
- start work — bắt đầu làm việc
- have lunch — ăn trưa
- finish work — kết thúc công việc
- go home — về nhà
- cook dinner — nấu bữa tối
- have dinner — ăn tối
- watch TV — xem ti vi
- read a book — đọc sách
- listen to music — nghe nhạc
- do homework — làm bài tập
- clean the house — dọn nhà
- wash clothes — giặt quần áo
- go shopping — đi mua sắm
- exercise — tập thể dục
- play sports — chơi thể thao
- meet friends — gặp bạn bè
- talk / chat — nói chuyện
- rest — nghỉ ngơi
- relax — thư giãn
- go to bed — đi ngủ
- sleep — ngủ
- work — làm việc
- drive — lái xe
- walk — đi bộ
- run — chạy
- travel — du lịch
- visit — thăm
- call — gọi điện
- text / message — nhắn tin
- write — viết
- speak — nói
- listen — nghe
- watch — xem
- buy — mua
- sell — bán
- pay — trả tiền — Example: I usually wake up at six and go to work at eight.
10. Time — Thời gian (25 từ)
- today — hôm nay
- tomorrow — ngày mai
- yesterday — hôm qua
- morning — buổi sáng
- afternoon — buổi chiều
- evening — buổi tối
- night — ban đêm
- week — tuần
- month — tháng
- year — năm
- Monday — thứ Hai
- Tuesday — thứ Ba
- Wednesday — thứ Tư
- Thursday — thứ Năm
- Friday — thứ Sáu
- Saturday — thứ Bảy
- Sunday — Chủ Nhật
- weekend — cuối tuần
- hour — giờ
- minute — phút
- second — giây
- early — sớm
- late — muộn
- now — bây giờ
- o'clock — giờ đúng — Example: I go to school every Monday morning at seven o'clock.
11. Weather and Seasons — Thời tiết & Mùa (20 từ)
- sunny — nắng
- rainy — mưa
- cloudy — nhiều mây
- windy — nhiều gió
- stormy — có bão
- hot — nóng
- cold — lạnh
- warm — ấm
- cool — mát
- rain (n/v) — mưa
- snow (n/v) — tuyết
- wind (n) — gió
- sun (n) — mặt trời
- sky (n) — bầu trời
- cloud (n) — mây
- spring — mùa xuân
- summer — mùa hè
- autumn / fall — mùa thu
- winter — mùa đông
- temperature — nhiệt độ — Example: It is very hot and sunny today.
12. Travel and Transportation — Du lịch & Phương tiện (30 từ)
- car — ô tô
- bus — xe buýt
- train — tàu hỏa
- plane — máy bay
- bicycle — xe đạp
- motorbike — xe máy
- taxi — xe taxi
- boat — thuyền
- ship — tàu thủy
- subway — tàu điện ngầm
- airport — sân bay
- station — nhà ga/bến xe
- ticket — vé
- passport — hộ chiếu
- luggage — hành lý
- map — bản đồ
- hotel — khách sạn
- trip — chuyến đi
- vacation / holiday — kỳ nghỉ
- tourist — khách du lịch
- abroad — nước ngoài
- arrive — đến nơi
- depart / leave — khởi hành
- direction — hướng đi
- left — bên trái
- right — bên phải
- straight — thẳng
- near — gần
- far — xa
- road / street — con đường — Example: I go to work by motorbike every day.
13. Body — Cơ thể (25 từ)
- head — đầu
- face — mặt
- eye — mắt
- nose — mũi
- mouth — miệng
- ear — tai
- hair — tóc
- neck — cổ
- shoulder — vai
- arm — cánh tay
- hand — bàn tay
- finger — ngón tay
- leg — chân (cả cẳng chân)
- foot — bàn chân
- knee — đầu gối
- back — lưng
- stomach — bụng
- chest — ngực
- heart — tim
- tooth / teeth — răng
- skin — da
- tall (adj) — cao
- short (adj) — thấp/ngắn
- strong (adj) — khỏe mạnh
- sick / ill (adj) — ốm — Example: My head and my stomach hurt today.
14. Clothes — Quần áo (22 từ)
- shirt — áo sơ mi
- T-shirt — áo phông
- trousers / pants — quần dài
- jeans — quần bò
- skirt — chân váy
- dress — váy liền
- jacket — áo khoác
- coat — áo choàng
- sweater — áo len
- shoes — giày
- sandals — dép quai
- socks — tất
- hat / cap — mũ
- glasses — kính mắt
- belt — thắt lưng
- scarf — khăn quàng
- gloves — găng tay
- bag — túi xách
- watch — đồng hồ đeo tay
- ring — nhẫn
- wear (v) — mặc/đeo
- size (n) — kích cỡ — Example: I am wearing a blue shirt and black trousers today.
15. Places — Địa điểm (28 từ)
- city — thành phố
- town — thị trấn
- village — làng
- country — đất nước
- market — chợ
- supermarket — siêu thị
- shop / store — cửa hàng
- bank — ngân hàng
- hospital — bệnh viện
- pharmacy — nhà thuốc
- post office — bưu điện
- park — công viên
- beach — bãi biển
- mountain — núi
- river — sông
- lake — hồ
- sea — biển
- church — nhà thờ
- temple — chùa/đền
- museum — bảo tàng
- cinema — rạp chiếu phim
- gym — phòng tập gym
- police station — đồn công an
- gas station — trạm xăng
- bridge — cây cầu
- building — tòa nhà
- street — đường phố
- address — địa chỉ — Example: There is a big supermarket near my house.
16. Opposite Adjectives — Tính từ trái nghĩa (40 từ)
- big — to / small — nhỏ
- long — dài / short — ngắn
- tall — cao / short — thấp
- fat — béo / thin — gầy
- heavy — nặng / light — nhẹ
- fast — nhanh / slow — chậm
- hot — nóng / cold — lạnh
- new — mới / old — cũ
- young — trẻ / old — già
- good — tốt / bad — xấu
- easy — dễ / difficult — khó
- happy — vui / sad — buồn
- rich — giàu / poor — nghèo
- clean — sạch / dirty — bẩn
- full — đầy / empty — trống rỗng
- open — mở / closed — đóng
- strong — khỏe / weak — yếu
- loud — ồn ào / quiet — yên tĩnh
- expensive — đắt / cheap — rẻ
- beautiful — đẹp / ugly — xấu (hình thức) — Example: This bag is expensive, but that one is cheap.
17. Greetings and Personal Information — Chào hỏi & Thông tin cá nhân (15 từ)
- hello / hi — xin chào
- goodbye / bye — tạm biệt
- please — làm ơn
- thank you — cảm ơn
- sorry — xin lỗi
- name — tên
- age — tuổi
- address — địa chỉ
- phone number — số điện thoại
- nationality — quốc tịch
- married — đã kết hôn
- single — độc thân
- friend — bạn bè
- meet — gặp gỡ
- introduce — giới thiệu — Example: Hello, my name is Lan. Nice to meet you.
Cách học 500 từ này hiệu quả
Đừng cố học hết 500 từ trong vài ngày. Hãy chia nhỏ theo chủ đề — mỗi ngày học 1 chủ đề (15-30 từ), ôn lại chủ đề cũ vào ngày hôm sau trước khi học chủ đề mới. Cách này tận dụng nguyên lý lặp lại cách quãng (spaced repetition), giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thay vì quên ngay sau vài ngày. Xem thêm hệ thống học và ôn tập từ vựng theo chủ đề tại Daisy Việt — flashcard tự động nhắc bạn ôn đúng lúc bạn sắp quên.
Câu hỏi thường gặp
Học hết 500 từ này mất bao lâu?
Với tốc độ 15-20 từ/ngày, bạn có thể học hết trong khoảng 3-4 tuần nếu học đều đặn và có ôn tập lại.
Có cần học phát âm của từng từ không?
Có. Học phát âm sai ngay từ đầu sẽ khó sửa về sau — nên nghe và luyện phát âm song song khi học từ mới, không chỉ học nghĩa.
Sau khi học xong 500 từ này thì học gì tiếp?
Tiếp tục mở rộng vốn từ theo các chủ đề nâng cao hơn ở A2, song song học thêm ngữ pháp cơ bản để biết cách ghép từ vựng thành câu đúng, đồng thời áp dụng số từ đã học vào các bài đọc A1 để ghi nhớ trong ngữ cảnh thực tế.
💬 Bình luận (0)