you know
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
bạn biết đấy, bạn hiểu mà
Đừng chỉ tra "you know" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a filler phrase to pause or fill gaps in speech
Câu ví dụ
He ’s not the easiest person to work with , you know .
Anh ấy không phải là người dễ làm việc cùng nhất, bạn biết đấy.
Luyện tập
"you know" nghĩa là gì?