hmm

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hmm, tôi không chắc là mình đồng ý với ý kiến đó.
💡
Definition (English)
used as a filler in conversation, indicating contemplation, hesitation, or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
Hmm, I see what you mean , but I 'm not convinced .
Hmm, tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không bị thuyết phục.
Luyện tập

"hmm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conversation Fillers