overwhelming
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, choáng ngợp
💡
Definition (English)
too intense or powerful to resist or manage effectively
✏️
Câu ví dụ
The overwhelming heat made it difficult to stay outside for long .
Cái nóng choáng ngợp khiến việc ở ngoài trời lâu trở nên khó khăn.