agonizing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đau đớn, dày vò
Definition (English)
causing a lot of difficulty, pain, distress, or discomfort
Câu ví dụ
The long , agonizing hours of labor were finally over .
Những giờ làm việc dài dằng dặc đau đớn cuối cùng cũng kết thúc.