Adjectives of Low Intensity

13 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
vừa phải, hợp lý
not excessive in amount, degree, or quantity
The storm brought moderate rain , but nothing too severe .
Cơn bão mang đến mưa vừa phải, nhưng không có gì quá nghiêm trọng.
Adjective
tinh tế, khéo léo
difficult to notice or detect because of its slight or delicate nature
The changes to the menu were subtle but effective , enhancing the overall dining experience .
Những thay đổi trong thực đơn rất tinh tế nhưng hiệu quả, nâng cao trải nghiệm ăn uống tổng thể.
Adjective
nhẹ, ít
not a lot in amount or extent
There was a slight delay in the flight schedule .
Có một sự chậm trễ nhẹ trong lịch trình chuyến bay.
Adjective
nhẹ, dịu
having a gentle or not very strong effect
The earthquake was mild, causing no significant damage .
Trận động đất nhẹ, không gây thiệt hại đáng kể.
Adjective
yếu, nhẹ
barely noticeable or weak in intensity
The writing on the old letter was so faint that it was almost illegible .
Chữ viết trên lá thư cũ mờ đến mức gần như không thể đọc được.
Adverb
khá, tương đối
to a degree that is significant but not extreme
He found the exam to be quite challenging , but he felt prepared after studying thoroughly .
Anh ấy thấy bài kiểm tra khá khó khăn, nhưng cảm thấy đã chuẩn bị kỹ sau khi học kỹ lưỡng.
Adjective
có thể quản lý được, dễ kiểm soát
easy to be controlled or dealt with
With proper organization , the household chores were easily manageable.
Với sự tổ chức hợp lý, các công việc nhà trở nên dễ dàng quản lý.
lax
Adjective
lỏng lẻo, ít nghiêm ngặt
showing a tendency to be less strict about rules or discipline
The city had a lax attitude toward parking violations , leading to frequent abuse .
Thành phố có thái độ lỏng lẻo đối với các vi phạm đỗ xe, dẫn đến lạm dụng thường xuyên.
Adjective
có thể đạt được, khả thi
possible to achieve or reach
With hard work and dedication , success is attainable.
Với sự chăm chỉ và cống hiến, thành công là có thể đạt được.
Adjective
có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được
able to be accepted or endured without causing excessive discomfort or dissatisfaction
The workload was tolerable when shared among team members .
Khối lượng công việc là chịu đựng được khi được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
Adjective
chịu đựng được, có thể chịu đựng
able to be endured without excessive difficulty or discomfort
The long flight was bearable due to the comfortable seating .
Chuyến bay dài đã chịu đựng được nhờ chỗ ngồi thoải mái.
Adjective
kín đáo, giản dị
not excessively showy or ornate
The artist 's restrained use of color in the painting gave it a peaceful , serene vibe .
Việc sử dụng màu sắc kiềm chế của nghệ sĩ trong bức tranh đã mang lại cho nó một không khí yên bình, thanh thản.
Adjective
nhấp nháy, chập chờn
(of a flame or light) shining unsteadily or unevenly, often with quick and irregular movements of light or color
The power went out, and the flickering light of the backup generator barely illuminated the room.
Mất điện, và ánh sáng chập chờn của máy phát điện dự phòng hầu như không chiếu sáng căn phòng.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe