lax
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lỏng lẻo, ít nghiêm ngặt
Definition (English)
showing a tendency to be less strict about rules or discipline
Câu ví dụ
The city had a lax attitude toward parking violations , leading to frequent abuse .
Thành phố có thái độ lỏng lẻo đối với các vi phạm đỗ xe, dẫn đến lạm dụng thường xuyên.