quite
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khá, tương đối
Definition (English)
to a degree that is significant but not extreme
Câu ví dụ
He found the exam to be quite challenging , but he felt prepared after studying thoroughly .
Anh ấy thấy bài kiểm tra khá khó khăn, nhưng cảm thấy đã chuẩn bị kỹ sau khi học kỹ lưỡng.