to scald
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏng, làm bỏng bằng nước nóng
💡
Definition (English)
to injure oneself with hot liquid or steam
✏️
Câu ví dụ
The pot of soup tipped over , scalding anyone in its path .
Nồi súp bị đổ, làm bỏng bất cứ ai trên đường đi của nó.