to hurt
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tổn thương, gây đau đớn
💡
Definition (English)
to cause injury or physical pain to yourself or someone else
✏️
Câu ví dụ
She was running and hurt her thigh muscle .
Cô ấy đang chạy và làm tổn thương cơ đùi.