measuring cup

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cốc đo lường, ly đo lường
🎯
Đừng chỉ tra "measuring cup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container with numbers on it for measuring the quantity of something when cooking, used mainly in the US
✅
Luyện tập

"measuring cup" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares