measuring cup
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cốc đo lường, ly đo lường
Đừng chỉ tra "measuring cup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container with numbers on it for measuring the quantity of something when cooking, used mainly in the US
Luyện tập
"measuring cup" nghĩa là gì?