viva

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Muôn năm
🎯
Đừng chỉ tra "viva" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express enthusiastic support, celebration, or encouragement
✏️
Câu ví dụ
Viva the graduating class of 2022!
Hoan hô khóa tốt nghiệp năm 2022!
✅
Luyện tập

"viva" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Cheer and Encouragement