to tithe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dâng một phần mười, quyên góp một phần mười
🎯
Đừng chỉ tra "to tithe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to donate ten percent of one's income, often to the church, as a religious commitment or financial support
✏️
Câu ví dụ
The pastor expressed gratitude to those who faithfully tithe, ensuring the church 's ongoing ministries .
Mục sư bày tỏ lòng biết ơn đối với những người trung thành dâng một phần mười, đảm bảo các chức vụ đang diễn ra của nhà thờ.
✅
Luyện tập

"to tithe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena