to redeem

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuộc lại, giải thoát
🎯
Đừng chỉ tra "to redeem" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rescue someone from their sins
✏️
Câu ví dụ
Believers trust that sincere repentance can redeem them , saving them from their sins through divine forgiveness .
Những người tin tưởng tin rằng sự ăn năn chân thành có thể cứu chuộc họ, cứu họ khỏi tội lỗi thông qua sự tha thứ của thần linh.
✅
Luyện tập

"to redeem" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena