to redeem
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuộc lại, giải thoát
Đừng chỉ tra "to redeem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rescue someone from their sins
Câu ví dụ
Believers trust that sincere repentance can redeem them , saving them from their sins through divine forgiveness .
Những người tin tưởng tin rằng sự ăn năn chân thành có thể cứu chuộc họ, cứu họ khỏi tội lỗi thông qua sự tha thứ của thần linh.
Luyện tập
"to redeem" nghĩa là gì?