to tag
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gắn nhãn, đánh dấu
Đừng chỉ tra "to tag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to securely attach a small piece of identification or information to an item
Câu ví dụ
The museum curator will tag each exhibit with relevant historical information .
Người phụ trách bảo tàng sẽ gắn nhãn mỗi triển lãm với thông tin lịch sử liên quan.
Luyện tập
"to tag" nghĩa là gì?