to drum out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, trục xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to drum out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove someone from a group or organization in a shameful manner
✏️
Câu ví dụ
The politician was drummed out due to a major ethics violation .
Chính trị gia đã bị trục xuất do vi phạm đạo đức nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"to drum out" nghĩa là gì?