to debunk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, phản bác
Đừng chỉ tra "to debunk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reveal the exaggeration or falseness of a belief, claim, idea, etc.
Câu ví dụ
In his documentary , the filmmaker aimed to debunk conspiracy theories surrounding a famous historical event .
Trong bộ phim tài liệu của mình, nhà làm phim muốn bác bỏ những thuyết âm mưu xung quanh một sự kiện lịch sử nổi tiếng.
Luyện tập
"to debunk" nghĩa là gì?