to debunk

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, phản bác
🎯
Đừng chỉ tra "to debunk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reveal the exaggeration or falseness of a belief, claim, idea, etc.
✏️
Câu ví dụ
In his documentary , the filmmaker aimed to debunk conspiracy theories surrounding a famous historical event .
Trong bộ phim tài liệu của mình, nhà làm phim muốn bác bỏ những thuyết âm mưu xung quanh một sự kiện lịch sử nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"to debunk" nghĩa là gì?