subsequent to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau khi, tiếp theo sau
🎯
Đừng chỉ tra "subsequent to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following in time or order
✏️
Câu ví dụ
Subsequent to his resignation , an interim CEO was appointed .
Sau khi ông từ chức, một CEO tạm thời đã được bổ nhiệm.
✅
Luyện tập

"subsequent to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Sequence and Condition