subsequent to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
sau khi, tiếp theo sau
Đừng chỉ tra "subsequent to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
following in time or order
Câu ví dụ
Subsequent to his resignation , an interim CEO was appointed .
Sau khi ông từ chức, một CEO tạm thời đã được bổ nhiệm.
Luyện tập
"subsequent to" nghĩa là gì?