in case of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
trong trường hợp, phòng khi
Definition (English)
if a specific situation or event occurs
Câu ví dụ
We have insurance coverage in case of accidents or injuries .
Chúng tôi có bảo hiểm trong trường hợp tai nạn hoặc chấn thương.
Luyện tập
"in case of" nghĩa là gì?