shut it
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Im đi!, Câm miệng lại!
Đừng chỉ tra "shut it" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to command someone to be quiet or to stop talking
Câu ví dụ
Shut it , the movie is starting and I do n't want to miss the opening scene .
Im đi, phim sắp bắt đầu và tôi không muốn bỏ lỡ cảnh mở đầu.
Luyện tập
"shut it" nghĩa là gì?