shut it

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Im đi!, Câm miệng lại!
💡
Definition (English)
used to command someone to be quiet or to stop talking
✏️
Câu ví dụ
Shut it , the movie is starting and I do n't want to miss the opening scene .
Im đi, phim sắp bắt đầu và tôi không muốn bỏ lỡ cảnh mở đầu.
Luyện tập

"shut it" nghĩa là gì?