not for the world
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Không đời nào!, Dù thế nào cũng không!
Đừng chỉ tra "not for the world" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express a strong refusal or rejection of a proposed action, situation, or condition
Câu ví dụ
Not for the world ! That dress is too flashy for my taste .
Dù thế nào cũng không! Chiếc váy đó quá lòe loẹt so với sở thích của tôi.
Luyện tập
"not for the world" nghĩa là gì?