shoo
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Cút đi!, Biến đi!
Definition (English)
used to make something or someone go away
Câu ví dụ
Shoo!Go away, I'm trying to concentrate.
Cút! Đi đi, tôi đang cố gắng tập trung.
Luyện tập
"shoo" nghĩa là gì?