shut up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
im đi, câm mồm
Đừng chỉ tra "shut up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a forceful command telling someone to stop talking or be quiet
Câu ví dụ
The kids were being noisy , and the teacher snapped "shut up, everyone ! "
Bọn trẻ đang ồn ào, và giáo viên quát im lặng, mọi người!
Luyện tập
"shut up" nghĩa là gì?