seeing

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vì, do
🎯
Đừng chỉ tra "seeing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to provide context or justification for an action, decision, or statement
✏️
Câu ví dụ
Seeing that the price of gas has gone up , we should consider carpooling to work .
Thấy rằng giá xăng đã tăng, chúng ta nên cân nhắc việc đi chung xe để đi làm.
✅
Luyện tập

"seeing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Cause and Effect