Nghĩa tiếng Việt
vì, do
Đừng chỉ tra "seeing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to provide context or justification for an action, decision, or statement
Câu ví dụ
Seeing that the price of gas has gone up , we should consider carpooling to work .
Thấy rằng giá xăng đã tăng, chúng ta nên cân nhắc việc đi chung xe để đi làm.
Luyện tập
"seeing" nghĩa là gì?