quintillion
Số từ
Nghĩa tiếng Việt
quintillion, một theo sau bởi mười tám số không
Đừng chỉ tra "quintillion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a numerical value represented as one followed by eighteen zeros
Câu ví dụ
Scientists theorize that a quintillion atoms could fit inside a single grain of salt.
Các nhà khoa học lý thuyết rằng một quintillion nguyên tử có thể nằm gọn trong một hạt muối.
Luyện tập
"quintillion" nghĩa là gì?