quintillion

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quintillion, một theo sau bởi mười tám số không
🎯
Đừng chỉ tra "quintillion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a numerical value represented as one followed by eighteen zeros
✏️
Câu ví dụ
Scientists theorize that a quintillion atoms could fit inside a single grain of salt.
Các nhà khoa học lý thuyết rằng một quintillion nguyên tử có thể nằm gọn trong một hạt muối.
✅
Luyện tập

"quintillion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers Greater than 99