quadrillion

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
triệu tỷ, nghìn tỷ
🎯
Đừng chỉ tra "quadrillion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a number equal to 1 followed by 15 zeros
✏️
Câu ví dụ
Modern computing systems can process quadrillions of calculations per second, thanks to advances in technology.
Các hệ thống máy tính hiện đại có thể xử lý quadrillion phép tính mỗi giây, nhờ vào những tiến bộ trong công nghệ.
✅
Luyện tập

"quadrillion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers Greater than 99