quadrillion
Số từ
Nghĩa tiếng Việt
triệu tỷ, nghìn tỷ
Đừng chỉ tra "quadrillion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a number equal to 1 followed by 15 zeros
Câu ví dụ
Modern computing systems can process quadrillions of calculations per second, thanks to advances in technology.
Các hệ thống máy tính hiện đại có thể xử lý quadrillion phép tính mỗi giây, nhờ vào những tiến bộ trong công nghệ.
Luyện tập
"quadrillion" nghĩa là gì?