Nghĩa tiếng Việt
gấp bốn lần, bốn lần
Đừng chỉ tra "quadruple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
four times the quantity or extent of something
Câu ví dụ
The rare antique was priced at quadruple the price it sold for a decade ago.
Món đồ cổ hiếm có được định giá gấp bốn lần giá nó đã được bán một thập kỷ trước.
Luyện tập
"quadruple" nghĩa là gì?