quadruple

/kwɑˈdɹupəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấp bốn lần, bốn lần
🎯
Đừng chỉ tra "quadruple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
four times the quantity or extent of something
✏️
Câu ví dụ
The rare antique was priced at quadruple the price it sold for a decade ago.
Món đồ cổ hiếm có được định giá gấp bốn lần giá nó đã được bán một thập kỷ trước.
✅
Luyện tập

"quadruple" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fraction and Multiplier Quantifiers