photography

/fəˈtɑɡɹəfi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiếp ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "photography" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process, art, or profession of capturing photographs or recording videos
✏️
Câu ví dụ
Modern smartphones make photography accessible to everyone .
Điện thoại thông minh hiện đại làm cho nhiếp ảnh trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
✅
Luyện tập

"photography" nghĩa là gì?