Nghĩa tiếng Việt
nhiếp ảnh
Đừng chỉ tra "photography" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process, art, or profession of capturing photographs or recording videos
Câu ví dụ
Modern smartphones make photography accessible to everyone .
Điện thoại thông minh hiện đại làm cho nhiếp ảnh trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
Luyện tập
"photography" nghĩa là gì?