ninetieth

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ chín mươi, thứ chín mươi
🎯
Đừng chỉ tra "ninetieth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ordinal number of ninety in counting order
✅
Luyện tập

"ninetieth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Tens