sixtieth

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ sáu mươi, thứ tự thứ sáu mươi
💡
Definition (English)
the ordinal number of sixty in counting order
Luyện tập

"sixtieth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Tens