Nghĩa tiếng Việt
kẻo mà, để tránh việc
Đừng chỉ tra "lest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a precaution or attempt to avoid a particular undesirable outcome
Câu ví dụ
They hurried home , lest they miss the last train .
Họ vội vã về nhà, kẻo lỡ chuyến tàu cuối cùng.
Luyện tập
"lest" nghĩa là gì?