in pursuit of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi, trong quá trình theo đuổi
Đừng chỉ tra "in pursuit of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the act of seeking, striving for, or trying to achieve something
Câu ví dụ
The company invested significant resources in pursuit of innovation and growth .
Công ty đã đầu tư nguồn lực đáng kể theo đuổi sự đổi mới và tăng trưởng.
Luyện tập
"in pursuit of" nghĩa là gì?