in pursuit of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi, trong quá trình theo đuổi
🎯
Đừng chỉ tra "in pursuit of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the act of seeking, striving for, or trying to achieve something
✏️
Câu ví dụ
The company invested significant resources in pursuit of innovation and growth .
Công ty đã đầu tư nguồn lực đáng kể theo đuổi sự đổi mới và tăng trưởng.
✅
Luyện tập

"in pursuit of" nghĩa là gì?