in order to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
để, nhằm
Đừng chỉ tra "in order to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intention of achieving a specific goal or outcome
Câu ví dụ
She exercised regularly in order to improve her fitness .
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để cải thiện thể lực của mình.
Luyện tập
"in order to" nghĩa là gì?