in order to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
để, nhằm
🎯
Đừng chỉ tra "in order to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the intention of achieving a specific goal or outcome
✏️
Câu ví dụ
She exercised regularly in order to improve her fitness .
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để cải thiện thể lực của mình.
✅
Luyện tập

"in order to" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này