in aid of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
để giúp đỡ, nhằm hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "in aid of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the goal of providing help or support to someone or something
✏️
Câu ví dụ
She donated her hair in aid of the children with cancer .
Cô ấy đã hiến tóc để giúp đỡ những đứa trẻ bị ung thư.
✅
Luyện tập

"in aid of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Support or Opposition