Nghĩa tiếng Việt
chống
Đừng chỉ tra "anti" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey that one is against something
Câu ví dụ
They formed an anti-bullying committee at the school to protect students and foster a safe environment.
Họ đã thành lập một ủy ban chống bắt nạt ở trường để bảo vệ học sinh và thúc đẩy một môi trường an toàn.
Luyện tập
"anti" nghĩa là gì?