anti

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống
🎯
Đừng chỉ tra "anti" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey that one is against something
✏️
Câu ví dụ
They formed an anti-bullying committee at the school to protect students and foster a safe environment.
Họ đã thành lập một ủy ban chống bắt nạt ở trường để bảo vệ học sinh và thúc đẩy một môi trường an toàn.
✅
Luyện tập

"anti" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Support or Opposition