howdy
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, Chào
Definition (English)
used as a greeting
Câu ví dụ
Howdy, stranger!Haven't seen you around these parts before.
Chào, người lạ! Tôi chưa từng thấy bạn ở đây trước đây.
Luyện tập
"howdy" nghĩa là gì?