hiya
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chào, Xin chào
Đừng chỉ tra "hiya" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a friendly greeting
Câu ví dụ
Hiya, good to see you again!
Chào, rất vui được gặp lại bạn!
Luyện tập
"hiya" nghĩa là gì?