hello there
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào đằng ấy, Chào bạn
Đừng chỉ tra "hello there" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to greet someone or to capture their attention in a friendly manner
Câu ví dụ
Hi there , nice weather we 're having , is n't it ?
Xin chào đằng ấy, thời tiết đẹp quá phải không?
Luyện tập
"hello there" nghĩa là gì?